Danish Superliga21:00 ngày 13/04/2025

Aarhus AGF
1 - 1

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốMidtjylland
5Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
49Chỉ số 2458
3Chỉ số 217
1Chỉ số 33
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 5-3-21214519111067319
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Links#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#40

P.Mortensen#29

P.Mortensen#3

P.Mortensen#20
P.Mortensen#39

P.Mortensen#8

P.Mortensen#22

P.Mortensen#16

P.Mortensen#23
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-31434225519802471841
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gogorza#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gogorza#38

M.Gogorza#58

M.Gogorza#15

M.Gogorza#16

M.Gogorza#21

M.Gogorza#14

M.Gogorza#30

M.Gogorza#13

M.Gogorza#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland2 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Midtjylland4 - 0
Aarhus AGF
Midtjylland2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 1
Midtjylland
Aarhus AGF2 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 3
Midtjylland
Aarhus AGF0 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Randers FC2 - 1
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#11#20#30#41#53#60#70
Midtjylland
#11#20#30#43#510#60#70
Silkeborg