UEFA Europa League03:00 ngày 21/02/2025

Real Sociedad
5 - 2

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốMidtjylland
7Chỉ số 26
1Chỉ số 81
10Chỉ số 213
72Chỉ số 2398
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
12Chỉ số 225
24Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-3-316521324162314107
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sučić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Kubo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Barrenetxea#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Barrenetxea#11

A.Barrenetxea#32

A.Barrenetxea#17

A.Barrenetxea#12

A.Barrenetxea#13

A.Barrenetxea#31

A.Barrenetxea#28

A.Barrenetxea#2

A.Barrenetxea#22

A.Barrenetxea#8

A.Barrenetxea#9
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-31642229218019111858
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Andersson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#7

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#43

A.Simsir#31

A.Simsir#38

A.Simsir#16

A.Simsir#55

A.Simsir#20

A.Simsir#14

A.Simsir#73

A.Simsir#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
Midtjylland
Vejle0 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 2
Eintracht Frankfurt
Midtjylland1 - 0
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#15#23#30#41#57#60#70
Midtjylland
#12#22#31#42#56#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
AZ Alkmaar
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag