Danish Superliga00:00 ngày 10/03/2025

FC Copenhagen
1 - 1

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốSonderjyske
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
65Chỉ số 2535
166Chỉ số 2350
3Chỉ số 23
82Chỉ số 2419
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-4-2411356151136171678
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Claesson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Mattsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mattsson#1

M.Mattsson#48

M.Mattsson#30

M.Mattsson#19

M.Mattsson#10

M.Mattsson#33

M.Mattsson#4

M.Mattsson#22
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-1162065227258101512
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Vinderslev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Agger#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

K.M.Ingason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Qamili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Soulas#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soulas#13

M.Soulas#26

M.Soulas#11
M.Soulas#24

M.Soulas#31

M.Soulas#1

M.Soulas#2

M.Soulas#9

M.Soulas#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske1 - 2
FC Copenhagen
Sonderjyske0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Sonderjyske
FC Copenhagen3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen3 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Sonderjyske0 - 1
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske2 - 0
GAIS
Sonderjyske1 - 3
Bayern Munchen II
Sonderjyske1 - 3
Hillerod Fodbold
Sonderjyske2 - 3
Odense BK
Lyngby BK0 - 2
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#21#30#42#53#60#70
Sonderjyske
#11#21#30#43#53#60#70
Brondby IF
Viborg
Vejle