Danish Superliga23:00 ngày 30/03/2025

Midtjylland
0 - 2

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốBrondby IF
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
121Chỉ số 2379
16Chỉ số 25
85Chỉ số 2442
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-316434225519802411758
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#29

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#14

A.Simsir#21

A.Simsir#20

A.Simsir#6

A.Simsir#18

A.Simsir#1
Brondby IF
Sơ đồ 4-3-312304243510828367
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Vallys#17

N.Vallys#37

N.Vallys#43

N.Vallys#16

N.Vallys#42

N.Vallys#11

N.Vallys#38

N.Vallys#32
N.Vallys#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland1 - 5
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Midtjylland
Brondby IF2 - 0
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Midtjylland
Brondby IF1 - 0
Midtjylland
Midtjylland0 - 1
Brondby IF
Midtjylland0 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 2
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland4 - 2
Randers FC
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Viborg
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#10#20#30#42#516#60#70
Brondby IF
#12#21#30#41#55#60#70
Aarhus AGF
Sonderjyske