Danish Superliga00:00 ngày 03/03/2025

Aalborg
0 - 0

FC Copenhagen
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-312041324212616231110
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.H.Aaröen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#22

O.Ross#19

O.Ross#5
O.Ross#28

O.Ross#33

O.Ross#27

O.Ross#6

O.Ross#17

O.Ross#2
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-1411356151727781610
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi#30

M.Elyounoussi#4

M.Elyounoussi#22

M.Elyounoussi#1

M.Elyounoussi#24

M.Elyounoussi#33

M.Elyounoussi#2

M.Elyounoussi#36

M.Elyounoussi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen2 - 0
Aalborg
FC Copenhagen1 - 0
Aalborg
FC Copenhagen1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 1
FC Copenhagen
Aalborg1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Brondby IF1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 0
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#10#20#30#41#52#60#70
FC Copenhagen
#10#20#30#40#58#60#70
Sonderjyske
Vejle