Slovak Nike liga23:00 ngày 03/05/2025

Michalovce
2 - 4

MFK Skalica
Thống kê
Thống kê trận đấu
MichalovceChỉ sốMFK Skalica
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2436
7Chỉ số 215
70Chỉ số 2530
8Chỉ số 225
92Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Michalovce
Sơ đồ 4-1-2-3136626138045514711
Đội hình xuất phát

p.lukac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Madu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Cottrell#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
j.sivi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.sivi#97

j.sivi#10

j.sivi#12

j.sivi#27

j.sivi#51
j.sivi#21

j.sivi#8

j.sivi#2
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-1399232025181924177134
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Podhorin#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nagy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Masik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lukas·Leginus#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobczyk#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobczyk#10

A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#12

A.Sobczyk#37

A.Sobczyk#33

A.Sobczyk#31

A.Sobczyk#4

A.Sobczyk#11

A.Sobczyk#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
Michalovce2 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 1
Michalovce
MFK Skalica3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
MFK Ruzomberok1 - 0
Michalovce
Michalovce3 - 2
Trencin
Michalovce3 - 3
Dukla Banska Bystrica
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
Trencin3 - 2
Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
KFC Komarno
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK RuzomberokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Michalovce
#12#21#30#41#55#60#70
MFK Skalica
#14#22#30#41#51#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava
Dunajska Streda
Sport Podbrezova