Slovak Nike liga20:30 ngày 30/03/2025

KFC Komarno
0 - 1

Michalovce
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFC KomarnoChỉ sốMichalovce
52Chỉ số 2451
9Chỉ số 226
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 41
76Chỉ số 2388
2Chỉ số 27
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
KFC Komarno
Sơ đồ 4-2-3-1152132412673109723
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ganbayar·Ganbold#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nemeth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Špalek#97 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sylvestr#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sylvestr#17

J.Sylvestr#14

J.Sylvestr#77

J.Sylvestr#7

J.Sylvestr#93

J.Sylvestr#8

J.Sylvestr#39

J.Sylvestr#22

J.Sylvestr#9
Michalovce
Sơ đồ 4-2-3-127326661255414518997
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Danko#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.zulevic#97 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.zulevic#10
a.zulevic#11

a.zulevic#2
a.zulevic#21

a.zulevic#1

a.zulevic#80

a.zulevic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce0 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 3
Michalovce
KFC Komarno2 - 1
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Sport Podbrezova2 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 0
MSK Zilina
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
KFC Komarno
FC Ajka1 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 2
TatabanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
Trencin3 - 2
Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva ZvolenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFC Komarno
#10#20#31#41#52#60#70
Michalovce
#11#21#31#42#57#60#70
Spartak Trnava
Dunajska Streda