Slovak Nike liga23:00 ngày 27/04/2025

MFK Skalica
0 - 1

KFC Komarno
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK SkalicaChỉ sốKFC Komarno
13Chỉ số 222
82Chỉ số 2436
10Chỉ số 24
115Chỉ số 2366
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-1393723202519179102412
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krcik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Podhorin#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Masik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#31

L.Matejka#22

L.Matejka#33

L.Matejka#11

L.Matejka#3

L.Matejka#71

L.Matejka#16

L.Matejka#18

L.Matejka#34
KFC Komarno
Sơ đồ 4-1-4-11532124278126229
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kubista#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Š.Šmehyl#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Tamás#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

g.toth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.toth#23

g.toth#97

g.toth#93

g.toth#7

g.toth#10

g.toth#73

g.toth#14

g.toth#32

g.toth#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica3 - 0
KFC Komarno
MFK Skalica2 - 0
KFC Komarno
MFK Skalica1 - 1
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica3 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 1
KFC KomarnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 1
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
Dukla Banska Bystrica0 - 1
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Sport Podbrezova2 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 0
MSK Zilina
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Skalica
#10#20#30#45#510#60#70
KFC Komarno
#11#21#30#43#54#60#70
Slovan Bratislava
Spartak Trnava
FK Kosice