Slovak Nike liga21:30 ngày 01/03/2025

FK Kosice
3 - 2

Michalovce
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KosiceChỉ sốMichalovce
0Chỉ số 80
10Chỉ số 215
122Chỉ số 2368
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2528
2Chỉ số 33
17Chỉ số 222
115Chỉ số 2435
13Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-312451378825107923
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kružliak#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jakubek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kouassivi-Benissan#78 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Zsigmund#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Jones#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Faško#6

M.Faško#11

M.Faško#19

M.Faško#77

M.Faško#22

M.Faško#21
M.Faško#27

M.Faško#15

M.Faško#17
Michalovce
Sơ đồ 4-2-3-12732644136641455899
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Risvanis#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Madu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Marcin#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Marcin#12

M.Marcin#80

M.Marcin#91
M.Marcin#21

M.Marcin#8

M.Marcin#2
M.Marcin#11

M.Marcin#23

M.Marcin#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce3 - 2
FK Kosice
Michalovce0 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 0
FK Kosice
FK Kosice2 - 1
Michalovce
Michalovce0 - 2
FK Kosice
FK Kosice0 - 0
Michalovce
Michalovce3 - 0
FK Kosice
Michalovce1 - 1
FK Kosice
Michalovce0 - 1
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Kosice
FK Kosice5 - 1
Slavia TU Kosice
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Mezokovesd Zsory FC1 - 4
Michalovce
Michalovce10 - 2
HumenneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kosice
#13#21#30#42#513#60#70
Michalovce
#12#21#31#44#50#60#70
Dunajska Streda
KFC Komarno
Trencin