Slovak Nike liga21:30 ngày 15/03/2025

Michalovce
2 - 1

MFK Ruzomberok
Thống kê
Thống kê trận đấu
MichalovceChỉ sốMFK Ruzomberok
13Chỉ số 221
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2386
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
2Chỉ số 30
88Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Michalovce
Sơ đồ 4-2-3-12732666124512114899
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Danko#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.ramos#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Marcin#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Marcin#97

M.Marcin#10

M.Marcin#80

M.Marcin#13

M.Marcin#55

M.Marcin#44

M.Marcin#2
M.Marcin#11

M.Marcin#23
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 4-1-2-3333322311251481827
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

J.Maslo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Kadlec#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Domonkos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Boda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Cầu thủ dự bị

F.Souček#17

F.Souček#1

F.Souček#28

F.Souček#6
F.Souček#34

F.Souček#9

F.Souček#19

F.Souček#20

F.Souček#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce4 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 2
Michalovce
Michalovce0 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 0
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 0
Michalovce
Michalovce2 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 1
MFK Ruzomberok
Michalovce0 - 3
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 0
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
Trencin3 - 2
Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Kazincbarcika1 - 1
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Dunajska Streda3 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
MFK Ruzomberok3 - 0
Tatran PresovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Michalovce
#12#20#30#42#57#60#70
MFK Ruzomberok
#11#20#30#40#53#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava