Slovak Nike liga20:30 ngày 13/04/2025

KFC Komarno
1 - 1

MFK Skalica
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFC KomarnoChỉ sốMFK Skalica
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
80Chỉ số 23111
3Chỉ số 28
47Chỉ số 2475
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
KFC Komarno
Sơ đồ 4-2-3-118213241261497939
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Š.Šmehyl#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Divis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Špalek#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.sliacky#93 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.toth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.toth#22

g.toth#7

g.toth#10
g.toth#80

g.toth#15

g.toth#73

g.toth#32

g.toth#17
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-13992342517192410312
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Hradecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Masik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cernek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#34

L.Matejka#18

L.Matejka#16

L.Matejka#71

L.Matejka#37

L.Matejka#33

L.Matejka#31

L.Matejka#22

L.Matejka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica3 - 0
KFC Komarno
MFK Skalica2 - 0
KFC Komarno
MFK Skalica1 - 1
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica3 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 1
KFC Komarno
KFC Komarno3 - 1
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Sport Podbrezova2 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 0
MSK Zilina
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
KFC KomarnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFC Komarno
#11#20#30#40#53#60#70
MFK Skalica
#11#20#30#43#58#60#70
Slovan Bratislava
Spartak Trnava
FK Kosice