Slovak Nike liga21:30 ngày 08/03/2025

Dukla Banska Bystrica
0 - 2

MFK Skalica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Banska BystricaChỉ sốMFK Skalica
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
91Chỉ số 2453
5Chỉ số 30
107Chỉ số 2381
9Chỉ số 24
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Banska Bystrica
Sơ đồ 4-4-1-1361333884428615171123
Đội hình xuất phát

M.Trnovsky#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.sikula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Godal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hlinka#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Záhumenský#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pisoja#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Richtarech#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sy babacar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Paulo Victor·Ferreira de Jesus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Ezeh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#20

L.Ezeh#24

L.Ezeh#26

L.Ezeh#10

L.Ezeh#29

L.Ezeh#25

L.Ezeh#21

L.Ezeh#1

L.Ezeh#9
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-1399232025191716102412
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Podhorin#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Masik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Matejov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#71

L.Matejka#37

L.Matejka#33

L.Matejka#31

L.Matejka#4

L.Matejka#22

L.Matejka#11

L.Matejka#3

L.Matejka#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Skalica1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 1
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica2 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Skalica0 - 3
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 2
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 0
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 2
MSK Zilina
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Slezský FC Opava2 - 3
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 0
Sport Podbrezova
Dukla Banska Bystrica3 - 2
FK Pohronie
KFC Komarno3 - 0
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 2
SK Artis Brno
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
MSK ZilinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Banska Bystrica
#10#20#30#45#59#60#70
MFK Skalica
#12#21#30#40#54#60#70
Slovan Bratislava