Slovak Nike liga21:30 ngày 16/02/2025

MFK Skalica
1 - 0

MFK Ruzomberok
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK SkalicaChỉ sốMFK Ruzomberok
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2478
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 24
86Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-139920525181716102412
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Podhorin#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ranko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nagy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Matejov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#3

L.Matejka#11

L.Matejka#4

L.Matejka#31

L.Matejka#33

L.Matejka#37

L.Matejka#34

L.Matejka#23
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 4-2-1-31253222371130151820
Đội hình xuất phát

D.Tapaj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kadlec#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Chrien#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Chobot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Chobot#5

M.Chobot#8
M.Chobot#34

M.Chobot#16

M.Chobot#4

M.Chobot#3

M.Chobot#6

M.Chobot#28

M.Chobot#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Ruzomberok1 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
MFK Skalica
MFK Ruzomberok1 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Skalica1 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Skalica4 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Skalica0 - 1
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 2
SK Artis Brno
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
MSK Zilina
FK Kosice1 - 1
MFK Skalica
Spartak Trnava2 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 2
Sport PodbrezovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
MFK Ruzomberok3 - 0
Tatran Presov
Tatran LM1 - 4
MFK Ruzomberok
Sport Podbrezova2 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 2
Spartak Trnava
Michalovce4 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 3
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Skalica
#11#21#30#42#52#60#70
MFK Ruzomberok
#10#20#30#42#54#60#70
Trencin
Dukla Banska Bystrica