Slovak Nike liga21:30 ngày 23/02/2025

Michalovce
1 - 0

Dukla Banska Bystrica
Thống kê
Thống kê trận đấu
MichalovceChỉ sốDukla Banska Bystrica
79Chỉ số 2447
10Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2364
12Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Michalovce
Sơ đồ 5-3-22714366261255451989
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Danko#51 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Marcin#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kyziridis#23
A.Kyziridis#11

A.Kyziridis#80

A.Kyziridis#91

A.Kyziridis#13
A.Kyziridis#21

A.Kyziridis#44

A.Kyziridis#8

A.Kyziridis#2
Dukla Banska Bystrica
Sơ đồ 4-3-31283341219688172911
Đội hình xuất phát

I.Rehak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pisoja#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Godal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willweber#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Migala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Slebodnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Richtarech#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hlinka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Paulo Victor·Ferreira de Jesus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

t.malec#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rymarenko#20

M.Rymarenko#36
M.Rymarenko#15

M.Rymarenko#24
M.Rymarenko#19

M.Rymarenko#25

M.Rymarenko#10

M.Rymarenko#26

M.Rymarenko#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Michalovce
Michalovce2 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 1
Michalovce
Dukla Banska Bystrica3 - 1
Michalovce
Michalovce0 - 3
Dukla Banska Bystrica
Michalovce2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica3 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 0
Dukla Banska Bystrica
Michalovce2 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Mezokovesd Zsory FC1 - 4
Michalovce
Michalovce10 - 2
Humenne
Trencin0 - 0
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Slezský FC Opava2 - 3
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 0
Sport Podbrezova
Dukla Banska Bystrica3 - 2
FK Pohronie
KFC Komarno3 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 2
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava3 - 1
Dukla Banska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Michalovce
#11#20#30#41#512#60#70
Dukla Banska Bystrica
#10#20#30#44#57#60#70
MSK Zilina
MFK Ruzomberok
MFK Skalica