Slovak Nike liga21:30 ngày 01/03/2025

MFK Skalica
0 - 0

Trencin
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK SkalicaChỉ sốTrencin
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
47Chỉ số 2475
0Chỉ số 26
90Chỉ số 23113
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-139923425181771102412
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Hradecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nagy#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lukas·Leginus#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#16

L.Matejka#19

L.Matejka#37

L.Matejka#33

L.Matejka#31

L.Matejka#11

L.Matejka#3
L.Matejka#21

L.Matejka#34
Trencin
Sơ đồ 4-1-2-319042925168127132177
Đội hình xuất phát

A.Katić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hugo pavek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bessile#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Skovajsa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Goss#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

a.gajdos#81 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Bariš#27 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

N.Kalu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Mikulaj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Sani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sani#30

S.Sani#11

S.Sani#17

S.Sani#14
S.Sani#6
S.Sani#18

S.Sani#99

S.Sani#10

S.Sani#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trencin2 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 4
Trencin
Trencin1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 0
Trencin
Trencin3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 0
Trencin
Trencin2 - 0
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 2
SK Artis Brno
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
MSK Zilina
FK Kosice1 - 1
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trencin
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova2 - 1
Trencin
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Baník Ostrava B1 - 1
Trencin
1.SK Prostějov0 - 1
Trencin
Trencin0 - 0
Sigma Olomouc B
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
Trencin0 - 0
Michalovce
Dunajska Streda3 - 3
TrencinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Skalica
#10#20#30#41#50#60#70
Trencin
#10#20#30#45#56#60#70
Spartak Trnava
Dukla Banska Bystrica