Slovak Nike liga22:00 ngày 15/02/2025

Slovan Bratislava
1 - 1

Michalovce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan BratislavaChỉ sốMichalovce
15Chỉ số 22
101Chỉ số 2436
18Chỉ số 225
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
133Chỉ số 2366
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-2-3-171281262772011102113
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bajrić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Wimmer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Voet#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ignatenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mustafić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Tolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Strelec#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Strelec#26

D.Strelec#4

D.Strelec#17

D.Strelec#93

D.Strelec#25

D.Strelec#37

D.Strelec#31

D.Strelec#27

D.Strelec#7
Michalovce
Sơ đồ 4-1-2-32723661248055119113
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Simko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Cottrell#80 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
j.sivi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Ikoba#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Madu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Madu#51

K.Madu#19
K.Madu#21

K.Madu#8
K.Madu#14

K.Madu#23
K.Madu#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce2 - 4
Slovan Bratislava
Michalovce0 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava5 - 1
Michalovce
Michalovce0 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava4 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 1
Michalovce
Michalovce0 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava5 - 0
Michalovce
Slovan Bratislava4 - 0
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 3
VfB Stuttgart
Al-Gharafa Sports Club1 - 2
Slovan Bratislava
Al-Shahaniya Sports Club1 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska Streda
Atletico Madrid3 - 1
Slovan Bratislava
MSK Zilina2 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava6 - 0
KFC KomarnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Mezokovesd Zsory FC1 - 4
Michalovce
Michalovce10 - 2
Humenne
Trencin0 - 0
Michalovce
Michalovce0 - 0
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava
#11#20#30#43#515#60#70
Michalovce
#11#20#30#41#52#60#70
Spartak Trnava
FK Kosice
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica