Slovak Nike liga21:30 ngày 09/03/2025

Trencin
3 - 2

Michalovce
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrencinChỉ sốMichalovce
6Chỉ số 213
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2447
66Chỉ số 2360
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Trencin
Sơ đồ 4-1-2-319042914162720772113
Đội hình xuất phát

A.Katić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hugo pavek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bessile#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Holúbek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Goss#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Bariš#27 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

a.gajdos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
S.Sani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Mikulaj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Kalu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kalu#10

N.Kalu#99

N.Kalu#9
N.Kalu#6

N.Kalu#22

N.Kalu#7

N.Kalu#19

N.Kalu#11

N.Kalu#30
Michalovce
Sơ đồ 4-2-3-1273442612665514808911
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Risvanis#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Cottrell#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.sivi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.sivi#97

j.sivi#51

j.sivi#13
j.sivi#21

j.sivi#2

j.sivi#23

j.sivi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trencin0 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 1
Trencin
Trencin1 - 0
Michalovce
Michalovce0 - 0
Trencin
Michalovce0 - 0
Trencin
Trencin2 - 0
Michalovce
Michalovce0 - 2
Trencin
Trencin3 - 3
Michalovce
Michalovce2 - 0
Trencin
Trencin3 - 1
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trencin
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova2 - 1
Trencin
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Baník Ostrava B1 - 1
Trencin
1.SK Prostějov0 - 1
Trencin
Trencin0 - 0
Sigma Olomouc B
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
Trencin0 - 0
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
Michalovce3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Mezokovesd Zsory FC1 - 4
MichalovceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trencin
#13#22#30#42#56#60#70
Michalovce
#12#21#30#43#56#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava
Dunajska Streda
MFK Ruzomberok