Slovak Nike liga20:30 ngày 05/04/2025

MFK Skalica
1 - 0

Michalovce
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK SkalicaChỉ sốMichalovce
79Chỉ số 2447
3Chỉ số 211
2Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2393
5Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-13992342517193102412
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Hradecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Masik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cernek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#22

L.Matejka#11

L.Matejka#31

L.Matejka#33

L.Matejka#37

L.Matejka#71

L.Matejka#16

L.Matejka#34
Michalovce
Sơ đồ 4-3-31326661245580149789
Đội hình xuất phát

p.lukac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Cottrell#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
a.zulevic#97 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kyziridis#7

A.Kyziridis#51
A.Kyziridis#21

A.Kyziridis#2
A.Kyziridis#11

A.Kyziridis#23

A.Kyziridis#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce2 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 1
Michalovce
MFK Skalica3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Michalovce
Michalovce3 - 1
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 2
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
Trencin3 - 2
Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Kaisar Kyzylorda0 - 1
MichalovceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Skalica
#11#20#30#42#56#60#70
Michalovce
#10#20#30#42#53#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava