Slovak Nike liga23:00 ngày 26/04/2025

MFK Ruzomberok
1 - 0

Michalovce
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK RuzomberokChỉ sốMichalovce
12Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2380
9Chỉ số 24
4Chỉ số 210
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 4-4-2331916223811617149
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gomola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kostl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Domonkos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mudry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.tucny#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Huf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Huf#4

D.Huf#25
D.Huf#34

D.Huf#15

D.Huf#20

D.Huf#5

D.Huf#18

D.Huf#3

D.Huf#7
Michalovce
Sơ đồ 4-2-3-113442613668014552197
Đội hình xuất phát

p.lukac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Risvanis#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Dzotsenidze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Madu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Cottrell#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.ramos#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.zulevic#97 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.zulevic#4

a.zulevic#10
a.zulevic#11

a.zulevic#2

a.zulevic#89

a.zulevic#51

a.zulevic#27

a.zulevic#12

a.zulevic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
Michalovce4 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 2
Michalovce
Michalovce0 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 0
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 0
Michalovce
Michalovce2 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 0
Michalovce
Michalovce1 - 1
MFK Ruzomberok
Michalovce0 - 3
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Ruzomberok
Trencin2 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Dunajska Streda3 - 0
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
Michalovce3 - 2
Trencin
Michalovce3 - 3
Dukla Banska Bystrica
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
Trencin3 - 2
Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport PodbrezovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Ruzomberok
#11#20#30#42#59#60#70
Michalovce
#10#20#30#42#54#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava