Slovak Nike liga20:30 ngày 12/04/2025

Michalovce
3 - 3

Dukla Banska Bystrica
Thống kê
Thống kê trận đấu
MichalovceChỉ sốDukla Banska Bystrica
1Chỉ số 80
75Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 35
78Chỉ số 2451
4Chỉ số 215
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Michalovce
Sơ đồ 4-3-3272366124805514789
Đội hình xuất phát

V.Budinský#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Simko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Taraduda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bednár#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H·Bahi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Zubairu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Cottrell#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Musak#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
k.hart taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kyziridis#13
A.Kyziridis#20
A.Kyziridis#21

A.Kyziridis#51

A.Kyziridis#1

A.Kyziridis#91
A.Kyziridis#97

A.Kyziridis#10
A.Kyziridis#11
Dukla Banska Bystrica
Sơ đồ 3-4-312633412878844202311
Đội hình xuất phát

I.Rehak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Klimpl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Godal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Willweber#41 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Pisoja#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Považanec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hlinka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Záhumenský#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Veselovský#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ezeh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rymarenko#15

M.Rymarenko#10

M.Rymarenko#13

M.Rymarenko#6

M.Rymarenko#17

M.Rymarenko#29
M.Rymarenko#31

M.Rymarenko#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Michalovce
Michalovce2 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 1
Michalovce
Dukla Banska Bystrica3 - 1
Michalovce
Michalovce0 - 3
Dukla Banska Bystrica
Michalovce2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica3 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 0
Dukla Banska Bystrica
Michalovce2 - 0
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Michalovce
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
Trencin3 - 2
Michalovce
FK Kosice3 - 2
Michalovce
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
Michalovce2 - 2
Sport Podbrezova
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Wisla Plock1 - 0
MichalovceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 3
Trencin
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica1 - 2
MSK Zilina
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak TrnavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Michalovce
#13#20#30#43#57#60#70
Dukla Banska Bystrica
#13#22#30#45#53#60#70
Dunajska Streda