Slovak Nike liga21:30 ngày 15/03/2025

MFK Skalica
1 - 0

Trencin
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK SkalicaChỉ sốTrencin
1Chỉ số 80
8Chỉ số 226
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
102Chỉ số 2385
87Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 213
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-139923425171916102412
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Hradecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Masik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Matejov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Vlasko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#37

L.Matejka#33

L.Matejka#31

L.Matejka#22

L.Matejka#11

L.Matejka#3

L.Matejka#71

L.Matejka#34
Trencin
Sơ đồ 4-1-2-319042914162720772122
Đội hình xuất phát

A.Katić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hugo pavek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bessile#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Holúbek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Goss#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Bariš#27 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

a.gajdos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
S.Sani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Mikulaj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jepihhin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Jepihhin#8

D.Jepihhin#30

D.Jepihhin#2

D.Jepihhin#99

D.Jepihhin#9
D.Jepihhin#18
D.Jepihhin#6

D.Jepihhin#7

D.Jepihhin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin2 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 4
Trencin
Trencin1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 0
Trencin
Trencin3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 0
TrencinĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica4 - 1
FC Zbrojovka Brno
Vyskov1 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 2
SK Artis Brno
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trencin
Trencin3 - 2
Michalovce
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova2 - 1
Trencin
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Baník Ostrava B1 - 1
Trencin
1.SK Prostějov0 - 1
Trencin
Trencin0 - 0
Sigma Olomouc B
Trencin0 - 2
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Skalica
#11#20#30#43#57#60#70
Trencin
#10#20#31#42#51#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava
FK Kosice