Latvian Higher League23:00 ngày 02/07/2025

Metta/LU Riga
0 - 3

Tukums-2000
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-1124175321158119
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#29
sadiq saleh#27
sadiq saleh#18
sadiq saleh#30
sadiq saleh#10
sadiq saleh#32
sadiq saleh#14
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-123289956151110187
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#21
I.Pulis#24
I.Pulis#16
I.Pulis#90
I.Pulis#20
I.Pulis#3
I.Pulis#12
I.Pulis#4
I.Pulis#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Tukums-20000 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#10#20#30#41#56#60#70
Tukums-2000
#13#21#30#44#55#60#70