Latvian Higher League23:00 ngày 17/06/2025

Tukums-2000
1 - 1

Jelgava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốJelgava
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
8Chỉ số 21
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
112Chỉ số 23100
77Chỉ số 2443
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-123283216181011157
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#77
I.Pulis#24
I.Pulis#90
I.Pulis#25
I.Pulis#4
I.Pulis#14

I.Pulis#5
I.Pulis#17
I.Pulis#32
Jelgava
Sơ đồ 4-4-2115561225171020926
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.boroduska#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
victor promise#18
victor promise#13

victor promise#22

victor promise#19

victor promise#16
victor promise#27
victor promise#14
victor promise#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
Tukums-20003 - 3
Jelgava
Jelgava0 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 3
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Super Nova0 - 0
Jelgava
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Jelgava1 - 0
Grobina
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 0
JelgavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#11#20#30#42#58#60#70
Jelgava
#11#20#31#44#51#60#70