Latvian Higher League23:00 ngày 25/06/2025

Tukums-2000
1 - 3

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốFK Liepaja
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 28
2Chỉ số 2111
41Chỉ số 2559
44Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1234899216172510907
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
glebs kacanovs#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Sirbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Joksts H.#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
benato bekima#90 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#24
I.Pulis#16
I.Pulis#18

I.Pulis#77

I.Pulis#2

I.Pulis#15
I.Pulis#14

I.Pulis#5
I.Pulis#3
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212352672389128994470
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Traoré#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Samba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.patijcuks#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.patijcuks#92

d.patijcuks#6

d.patijcuks#22
d.patijcuks#24

d.patijcuks#9

d.patijcuks#17

d.patijcuks#18

d.patijcuks#14

d.patijcuks#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja3 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
BFC Daugavpils1 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#11#20#30#44#51#60#70
FK Liepaja
#13#22#30#42#58#60#70