Latvian Higher League20:00 ngày 21/06/2025

BFC Daugavpils
1 - 2

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốTukums-2000
6Chỉ số 34
5Chỉ số 214
95Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
20Chỉ số 226
0Chỉ số 81
7Chỉ số 22
106Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-11845372069102730
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#18
B.Diallo#58

B.Diallo#11

B.Diallo#7
B.Diallo#21

B.Diallo#17
B.Diallo#99
B.Diallo#22

B.Diallo#24
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1232899256181011157
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Joksts H.#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#21
I.Pulis#90
I.Pulis#4

I.Pulis#77

I.Pulis#5
I.Pulis#3
I.Pulis#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20001 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 1
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 1
Tukums-2000
Tukums-20003 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 1
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Jelgava
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#20#30#46#57#60#70
Tukums-2000
#12#22#30#44#52#60#70