Georgia Erovnuli Liga 216:00 ngày 15/03/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốLokomotiv Tbilisi
9Chỉ số 223
86Chỉ số 2446
110Chỉ số 2381
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 30
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
25816102114112072340
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Kokosadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lokomotiv Tbilisi
114430815111022409
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz gogokhia#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mchedlishvili#40 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gardabani1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Batumi
FC Irao Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 B
FC Gori2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Irao Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte TkibuliShukura B1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Match #3945278 · Home #60366 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC VarketiliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Aragvi Dusheti
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Kolkheti 1913 Poti
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni Bolnisi
Shturmi2 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#56#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#30#41#53#60#70
Merani Martvili
Samtredia
Dinamo Tbilisi II