Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 17/09/2025

MC Alger
3 - 2

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốMC Oran
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 25
56Chỉ số 2452
76Chỉ số 2390
5Chỉ số 225
1Chỉ số 40
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
52429122672825192021
Đội hình xuất phát

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Soufiane bayazid#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Larbi·Tabti#11
Larbi·Tabti#13

Larbi·Tabti#8
Larbi·Tabti#2
Larbi·Tabti#15

Larbi·Tabti#6
Larbi·Tabti#1
Larbi·Tabti#22
MC Oran
181720106231124315
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mohutsiwa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Mohutsiwa#29
G.Mohutsiwa#12
G.Mohutsiwa#9
G.Mohutsiwa#25

G.Mohutsiwa#22
G.Mohutsiwa#7

G.Mohutsiwa#5
G.Mohutsiwa#21
G.Mohutsiwa#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger1 - 0
MC Oran
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger1 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
MC Alger
MC Oran2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Olympique Akbou0 - 1
MC Alger
USM Libreville0 - 0
MC Alger
Olympique de Beja0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
NC Magra
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger5 - 2
ES Mostaganem
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger4 - 1
ES Setif
CR Belouizdad1 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran2 - 0
JS kabylie
MC Oran0 - 0
ES Mostaganem
Olympique Akbou1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Oran4 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC MagraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#13#22#31#44#52#60#70
MC Oran
#12#21#30#43#55#60#70
Rouisset
USM Khenchela
Paradou AC