Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 29/08/2025

Olympique Akbou
1 - 0

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique AkbouChỉ sốMC Oran
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 24
86Chỉ số 2483
121Chỉ số 23125
10Chỉ số 222
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympique Akbou
2016421172476101223
Đội hình xuất phát
T.Addadi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benaouda klileche#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amriche#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Bencherifa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Boukaroum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasser mohamed chelfaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramdane hitala#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
louanes zidi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W. Zamoum#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohand sediri#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mehdaoui#8
mehdaoui#9

mehdaoui#22
mehdaoui#18
mehdaoui#25
mehdaoui#0
mehdaoui#15
mehdaoui#0
mehdaoui#2
MC Oran
122496102021302938
Đội hình xuất phát
O.Kaddour#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yacine goudjil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aniss mendil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mounir mihadene#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

juba aguieb#15
juba aguieb#17

juba aguieb#22
juba aguieb#4
juba aguieb#25
juba aguieb#23

juba aguieb#1

juba aguieb#11
juba aguieb#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
ES Mostaganem
Olympique Akbou0 - 0
CR Belouizdad
El Bayadh0 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou2 - 0
Biskra
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou2 - 1
USM Khenchela
ES Setif1 - 0
Olympique Akbou
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Oran4 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
ES Setif1 - 0
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique Akbou
#11#21#31#44#54#60#70
MC Oran
#10#20#30#42#54#60#70
JS Saoura
Rouisset
JS kabylie
ASO Chlef
Paradou AC