Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 26/05/2025

Biskra
0 - 2

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
BiskraChỉ sốMC Oran
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 22
76Chỉ số 2472
135Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Biskra
301333373133512142847
Đội hình xuất phát
F. Boukerrit#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wassim zerari#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelouahab bakhouche ghezzi m#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maayouf#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diha#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aymen bouda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benzetta#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Barkat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
servyl akouala#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed adouane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane adaika#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
MC Oran
1418122310193911243
Đội hình xuất phát
hmida salah#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benamara#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine goudjil#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
MC Oran
Biskra1 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Biskra
Biskra2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Biskra
Biskra2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 2
Biskra
Biskra1 - 0
MC Oran
MC Oran6 - 0
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biskra
CS Constantine3 - 0
Biskra
Biskra0 - 1
Paradou AC
ASO Chlef1 - 1
Biskra
Biskra0 - 1
MC Alger
JS kabylie0 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
NC Magra
CR Belouizdad2 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 0
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES MostaganemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Biskra
#10#20#30#40#51#60#70
MC Oran
#12#22#30#40#52#60#70
USM Libreville