Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 21/06/2025

MC Oran
4 - 0

USM Libreville
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốUSM Libreville
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2449
8Chỉ số 214
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
74Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 3-4-330328561083991221
Đội hình xuất phát
aniss mendil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
oussama benatia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

t.aggoun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
dalil khodja hassen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
yacine goudjil#39 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.aribi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
USM Libreville
Sơ đồ 4-3-311917232962272651
Đội hình xuất phát
abdelmoumene sifour#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
saadi redouani#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Loucif#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Chetti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
eddine safi atmania#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Terrazas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Chita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.M.Alli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.bonfilsbimenyimana#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abdelkarim namani#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
eddine dja mechid#51 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
eddine dja mechid#0
eddine dja mechid#0
eddine dja mechid#12
eddine dja mechid#29
eddine dja mechid#11

eddine dja mechid#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USM Libreville3 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC Oran
USM Libreville0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
USM Libreville
MC Oran2 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC Oran
USM Libreville4 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 0
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville1 - 0
ES Setif
USM Khenchela1 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
Olympique Akbou
MC Alger1 - 0
USM Libreville
Paradou AC3 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
USM Libreville1 - 2
ASO Chlef
JS Saoura2 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
USM Libreville0 - 0
HarrachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#14#21#30#42#54#60#70
USM Libreville
#10#20#30#41#58#60#70
ES Mostaganem