Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 07/03/2025

MC Oran
0 - 2

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
63Chỉ số 2481
7Chỉ số 24
123Chỉ số 23146
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
2131625527281062418
Đội hình xuất phát
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.E.Rahmani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sid ablla#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.aggoun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benatia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalil khodja hassen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohamed sylla#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
MC Alger
1726200300102119
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Soufiane bayazid#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khamasah#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kibri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manzla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ayoub ghezala#9
ayoub ghezala#0
ayoub ghezala#17

ayoub ghezala#29

ayoub ghezala#11
ayoub ghezala#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger1 - 0
MC Oran
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger1 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
MC Alger
MC Oran2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
MC Oran
MC Alger1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Harrach
MC Oran1 - 2
CR Belouizdad
USM Setif0 - 1
MC Oran
US Bechar Djedid1 - 1
MC Oran
USM Libreville3 - 0
MC Oran
El Bayadh1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 1
CS Constantine
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylie
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Libreville0 - 3
MC Alger
Young Africans0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe EnglebertĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#10#20#30#44#57#60#70
MC Alger
#12#21#30#41#54#60#70
ES Setif
Olympique Akbou
USM Khenchela
NC Magra