Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 28/05/2025

JS Saoura
0 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS SaouraChỉ sốMC Alger
22Chỉ số 2438
2Chỉ số 222
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
2Chỉ số 25
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
73Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
JS Saoura
151842010653811131
Đội hình xuất phát
I.Saadi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oukaci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faycal mebarki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sid matallah#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Fettouhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafik brahimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdelkader boutiche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled allaoui#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Souibaa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zaâlani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdennasser djoudar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdennasser djoudar#25
abdennasser djoudar#21
abdennasser djoudar#9
abdennasser djoudar#17
abdennasser djoudar#23
abdennasser djoudar#14
abdennasser djoudar#26
abdennasser djoudar#12
abdennasser djoudar#27
MC Alger
212815926192031222
Đội hình xuất phát
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kipre zunon#0
kipre zunon#46
kipre zunon#4
kipre zunon#15
kipre zunon#17

kipre zunon#29

kipre zunon#11

kipre zunon#14
kipre zunon#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura0 - 1
MC Alger
MC Alger4 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 1
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 0
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
JS kabylie1 - 2
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 1
USM Libreville
NC Magra2 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
Biskra
ES Setif1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 1
Olympique Akbou
USM Khenchela1 - 3
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger4 - 1
ES Setif
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS Saoura
#10#20#30#42#52#60#70
MC Alger
#10#20#30#41#55#60#70
Paradou AC
CS Constantine
ASO Chlef