Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 24/05/2025

MC Alger
1 - 0

USM Libreville
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốUSM Libreville
4Chỉ số 222
44Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
2Chỉ số 31
88Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 5-3-215619203282612229
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
m.zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed bangoura#15
mohamed bangoura#17
mohamed bangoura#27

mohamed bangoura#29

mohamed bangoura#11

mohamed bangoura#14
mohamed bangoura#16
mohamed bangoura#21
USM Libreville
Sơ đồ 4-4-21641521211181451277
Đội hình xuất phát

o.benbout#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mondeko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Lamara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Alilet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdelmadjid rayane mahrouz#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.likonza#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Boukhenchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
brahim benzaza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
eddine dja mechid#51 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ghacha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

c.bonfilsbimenyimana#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

c.bonfilsbimenyimana#22
c.bonfilsbimenyimana#3
c.bonfilsbimenyimana#28
c.bonfilsbimenyimana#12

c.bonfilsbimenyimana#23

c.bonfilsbimenyimana#17
c.bonfilsbimenyimana#26
c.bonfilsbimenyimana#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USM Libreville0 - 3
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Alger
USM Libreville2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 2
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC Alger
USM Libreville2 - 2
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger4 - 1
ES Setif
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
Paradou AC3 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
USM Libreville1 - 2
ASO Chlef
JS Saoura2 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
USM Libreville0 - 0
Harrach
USM Libreville1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
CR Temouchent0 - 5
USM Libreville
CR Belouizdad1 - 1
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#11#21#30#42#52#60#70
USM Libreville
#10#20#30#41#54#60#70
ES Mostaganem
NC Magra