Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 06/09/2025

MC Oran
0 - 0

ES Mostaganem
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốES Mostaganem
39Chỉ số 2436
2Chỉ số 34
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
55Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 4-2-3-1211062311181720324
Đội hình xuất phát
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kerroum#7
a.kerroum#27

a.kerroum#22
a.kerroum#4
a.kerroum#9
a.kerroum#12
a.kerroum#29
a.kerroum#30
a.kerroum#13
ES Mostaganem
Sơ đồ 4-2-1-323111764815133720
Đội hình xuất phát

R.M'Bolhi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haq abdul haskar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houssam bayoud#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benamara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benamar benali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Benkhelifa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chouaib boulkaboul#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sid lamri el#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.masmoudi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

motrani zoubir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed toumi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mohamed toumi#0
mohamed toumi#0
mohamed toumi#0
mohamed toumi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Oran4 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Mostaganem
ES Mostaganem2 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 0
NRB Teleghma
Paradou AC1 - 3
ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 0
JS kabylie
MC Alger5 - 2
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
El Bayadh
JS Saoura0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem2 - 1
NC MagraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#10#20#30#42#55#60#70
ES Mostaganem
#10#20#30#44#52#60#70
Rouisset
ES Setif