Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 12/05/2025

CR Belouizdad
1 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
4Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
CR Belouizdad
214832910722211115
Đội hình xuất phát
y.laouafi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.benahmed#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

IshakTalal·Boussouf#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hedy Chaabi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hamroune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.keddad#2 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Selmi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Selmi#23
H.Selmi#5
H.Selmi#17
H.Selmi#28
H.Selmi#19
H.Selmi#34

H.Selmi#30
H.Selmi#26

H.Selmi#9
MC Alger
161221102932019695
Đội hình xuất phát
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Abdellaoui#7
A.Abdellaoui#15

A.Abdellaoui#26

A.Abdellaoui#8
A.Abdellaoui#17
A.Abdellaoui#27
A.Abdellaoui#1
A.Abdellaoui#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
MC Alger1 - 3
CR Belouizdad
MC Alger0 - 1
CR Belouizdad
MC Alger0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
JS kabylie3 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 2
ES Mostaganem
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
CR Belouizdad1 - 0
MO Bejaia
CR Belouizdad1 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad4 - 2
US Chaouia
El Bayadh0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CS Constantine
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#11#20#31#43#54#60#70
MC Alger
#11#20#30#42#57#60#70
ES Setif
ASO Chlef