Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 01/09/2025

USM Libreville
0 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
USM LibrevilleChỉ sốMC Alger
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
4Chỉ số 214
7Chỉ số 2211
58Chỉ số 2468
82Chỉ số 2381
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 3
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Alger
USM Libreville2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 2
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville2 - 0
CR Belouizdad
MC Oran4 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 0
ES Setif
USM Khenchela1 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
Olympique Akbou
MC Alger1 - 0
USM Libreville
Paradou AC3 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
USM Libreville1 - 2
ASO Chlef
JS Saoura2 - 1
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Olympique de Beja0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
NC Magra
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger5 - 2
ES Mostaganem
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger4 - 1
ES Setif
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 1
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USM Libreville
#10#20#30#42#55#60#70
MC Alger
#10#20#30#42#57#60#70
Rouisset
JS kabylie