Algerian Ligue Professionnelle 123:30 ngày 17/06/2025

CR Belouizdad
2 - 0

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốMC Oran
2Chỉ số 32
72Chỉ số 2363
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
15Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
52Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
CR Belouizdad
19382972241811281
Đội hình xuất phát
m.belkhir#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hedy Chaabi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.keddad#2 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekkour#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zeghba#23
M.Zeghba#48
M.Zeghba#34
M.Zeghba#26

M.Zeghba#22
M.Zeghba#47

M.Zeghba#9
MC Oran
11218124624317114
Đội hình xuất phát

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bourdim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalil khodja hassen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

motrani zoubir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hmida salah#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hmida salah#25

hmida salah#5

hmida salah#9
hmida salah#28

hmida salah#10
hmida salah#29
hmida salah#30
hmida salah#13
hmida salah#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 2
CR Belouizdad
MC Oran1 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
MC Oran
CR Belouizdad1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
Paradou AC
ASO Chlef1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
JS kabylie3 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 2
ES Mostaganem
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
CR Belouizdad1 - 0
MO BejaiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 0
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#12#21#30#42#54#60#70
MC Oran
#10#20#30#42#55#60#70
USM Libreville