Algerian Ligue Professionnelle 103:00 ngày 13/06/2025

MC Alger
5 - 2

ES Mostaganem
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốES Mostaganem
53Chỉ số 2422
9Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
84Chỉ số 2347
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
14Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
15962619203102122
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger4 - 1
ES Setif
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM KhenchelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
El Bayadh
JS Saoura0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem2 - 1
NC Magra
CR Belouizdad3 - 2
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
Olympique Akbou
Biskra0 - 0
ES Mostaganem
Harrach1 - 1
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 0
ES Setif
USM Libreville1 - 0
ES MostaganemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#15#22#30#42#55#60#70
ES Mostaganem
#12#21#31#41#56#60#70
JS kabylie
Paradou AC
CS Constantine
MC Oran