Algerian Ligue Professionnelle 122:30 ngày 16/05/2025

MC Oran
2 - 1

NC Magra
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốNC Magra
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2451
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 212
4Chỉ số 22
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
73161223419021124
Đội hình xuất phát
maxwell baakoh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.E.Rahmani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benamara#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Bourdim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine goudjil#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Guessoum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
NC Magra
10231825910146024
Đội hình xuất phát
M.Cherif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Al Wali#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faik amrane#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bekakchi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled bouhakak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moundhir bouzekri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adil djabout#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foued hadded#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Kemoukh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kohl#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelhak belkacemi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdelhak belkacemi#8
abdelhak belkacemi#16
abdelhak belkacemi#28
abdelhak belkacemi#7
abdelhak belkacemi#11
abdelhak belkacemi#19

abdelhak belkacemi#15
abdelhak belkacemi#3
abdelhak belkacemi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NC Magra2 - 1
MC Oran
NC Magra1 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
NC Magra
NC Magra2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
MC Oran1 - 2
NC Magra
NC Magra0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
NC MagraĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 0
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
HarrachĐối chiếu
Phong độ gần đây của NC Magra
NC Magra2 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
JS Saoura
NC Magra2 - 0
USM Khenchela
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
El Bayadh
Biskra1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
ES Setif
USM Libreville2 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 1
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#12#22#30#43#54#60#70
NC Magra
#11#21#30#43#52#60#70
CS Constantine