Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 21/06/2025

MC Alger
0 - 0

NC Magra
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốNC Magra
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
8Chỉ số 23
0Chỉ số 230
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 5-4-115619203102621229
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed bangoura#17

mohamed bangoura#11

mohamed bangoura#14

mohamed bangoura#8
mohamed bangoura#15
mohamed bangoura#28

mohamed bangoura#7
mohamed bangoura#16
mohamed bangoura#12
NC Magra
Sơ đồ 4-2-3-12018541628216101423
Đội hình xuất phát
zakaria zaitri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Bekakchi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Merouani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Lakehal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bin shelf#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mostafa berkane#28 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
yassin sheikh#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Kemoukh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
adil djabout#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
foued hadded#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
faik amrane#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
faik amrane#3
faik amrane#1
faik amrane#19
faik amrane#7
faik amrane#47
faik amrane#27
faik amrane#17
faik amrane#8
faik amrane#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NC Magra1 - 2
MC Alger
NC Magra0 - 0
MC Alger
MC Alger4 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 1
MC Alger
NC Magra2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
NC Magra
MC Alger2 - 1
NC Magra
NC Magra0 - 0
MC Alger
NC Magra2 - 1
MC Alger
MC Alger5 - 1
NC MagraĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger5 - 2
ES Mostaganem
JS Saoura0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger4 - 1
ES Setif
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của NC Magra
NC Magra2 - 1
CS Constantine
Paradou AC2 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 3
JS kabylie
MC Oran2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
JS Saoura
NC Magra2 - 0
USM Khenchela
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
El BayadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#10#20#30#40#58#60#70
NC Magra
#10#20#30#41#53#60#70