Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 13/09/2025

MC Oran
2 - 0

JS kabylie
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốJS kabylie
1Chỉ số 80
5Chỉ số 35
54Chỉ số 2546
61Chỉ số 2358
4Chỉ số 24
44Chỉ số 2441
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 4-2-3-113236102017892421
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Belkhiter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
yacine goudjil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#27
abdelaziz mouley#7

abdelaziz mouley#22
abdelaziz mouley#0
abdelaziz mouley#0

abdelaziz mouley#11
abdelaziz mouley#12
abdelaziz mouley#30
JS kabylie
Sơ đồ 4-3-3215281722510971812
Đội hình xuất phát
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Benchaa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.sarr#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Boudebouz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Messaoudi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Aimen lahmri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
bada#12 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

bada#8

bada#23

bada#19
bada#34
bada#0
bada#30

bada#22
bada#0
bada#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran2 - 0
JS kabylie
JS kabylie3 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 3
JS kabylie
JS kabylie4 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
JS kabylie
MC Oran0 - 0
JS kabylie
JS kabylie1 - 0
MC Oran
JS kabylie0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran0 - 0
ES Mostaganem
Olympique Akbou1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Oran4 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
Biskra0 - 2
MC Oran
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Olympique Akbou
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Al Thaid
Wydad Casablanca1 - 0
JS kabylie
JS kabylie1 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
JS kabylie
JS kabylie2 - 0
ES Setif
NC Magra1 - 3
JS kabylie
JS kabylie1 - 2
JS Saoura
El Bayadh1 - 2
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#12#20#30#45#54#60#70
JS kabylie
#10#20#30#45#54#60#70
MC Alger
Rouisset
Paradou AC