Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 23/05/2025

CS Constantine
2 - 2

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốMC Oran
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
6Chỉ số 219
87Chỉ số 2470
1Chỉ số 35
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
1089619111218251516
Đội hình xuất phát
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fethi tahar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Bouhalfaya#29
Z.Bouhalfaya#1
Z.Bouhalfaya#0
Z.Bouhalfaya#2
Z.Bouhalfaya#17
Z.Bouhalfaya#20

Z.Bouhalfaya#5
Z.Bouhalfaya#13
Z.Bouhalfaya#22
MC Oran
14871241961124314
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed amran#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxwell baakoh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bourdim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahar#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dalil khodja hassen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hmida salah#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 4
CS Constantine
MC Oran0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 3
MC Oran
CS Constantine1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine3 - 0
Biskra
ES Setif0 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
MC Alger2 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran2 - 1
NC Magra
USM Khenchela2 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 0
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#22#30#41#54#60#70
MC Oran
#12#20#30#45#59#60#70
CR Belouizdad
El Bayadh