French Ligue 102:00 ngày 18/05/2025

Marseille
4 - 2

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốStade Rennais FC
2Chỉ số 80
3Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
96Chỉ số 2368
5Chỉ số 25
44Chỉ số 2428
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 4-3-316245322232510917
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Felipe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Q.Merlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bennacer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Greenwood#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Rowe#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rowe#6

J.Rowe#44

J.Rowe#12

J.Rowe#26

J.Rowe#8

J.Rowe#29

J.Rowe#11

J.Rowe#13

J.Rowe#77
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-1-4-119724533822690109
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#17

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#20

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#8

A.Kalimuendo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
Stade Rennais FC2 - 0
Marseille
Stade Rennais FC1 - 1
Marseille
Marseille2 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
Marseille
Marseille1 - 0
Stade Rennais FC
Marseille1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Marseille
Marseille2 - 0
Stade Rennais FC
Marseille1 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Havre Athletic Club1 - 3
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Marseille
Marseille4 - 1
Stade Brestois 29
Marseille5 - 1
Montpellier Hérault SC
AS Monaco3 - 0
Marseille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Marseille0 - 1
RC Lens
Marseille2 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
Toulouse FC2 - 1
Stade Rennais FC
Lyon4 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#14#23#30#43#55#60#70
Stade Rennais FC
#12#21#30#43#55#60#70
RC Strasbourg Alsace
AS Saint-Étienne