French Ligue 102:05 ngày 20/04/2025

Marseille
5 - 1

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốMontpellier Hérault SC
0Chỉ số 40
135Chỉ số 2356
10Chỉ số 225
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 211
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2419
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 3-4-2-1162196442321310259
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kondogbia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

U.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Q.Merlin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#12

A.Gouiri#13

A.Gouiri#22

A.Gouiri#11

A.Gouiri#29

A.Gouiri#8

A.Gouiri#26

A.Gouiri#14

A.Gouiri#17
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 5-4-14049472721177019121841
Đội hình xuất phát

B.Lecomte#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.NdolloBille#49 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Mouanga#47 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nzingoula#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ferri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ndiaye#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ndiaye#3

J.Ndiaye#11

J.Ndiaye#77

J.Ndiaye#14

J.Ndiaye#4

J.Ndiaye#10

J.Ndiaye#22

J.Ndiaye#13

J.Ndiaye#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC0 - 5
Marseille
Marseille4 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Marseille
Marseille1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
Marseille
Marseille2 - 0
Montpellier Hérault SC
Marseille1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 3
Marseille
Montpellier Hérault SC3 - 3
Marseille
Marseille3 - 1
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
AS Monaco3 - 0
Marseille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Marseille0 - 1
RC Lens
Marseille2 - 0
FC Nantes
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO0 - 2
Marseille
Marseille3 - 2
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#15#21#30#42#58#60#70
Montpellier Hérault SC
#11#20#30#42#52#60#70
Stade Brestois 29