French Ligue 102:00 ngày 11/05/2025

Stade Rennais FC
2 - 0

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốOGC Nice
1Chỉ số 25
68Chỉ số 2395
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2447
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-3-319724536389011910
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Blas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Blas#8

L.Blas#4

L.Blas#18

L.Blas#62

L.Blas#30

L.Blas#17

L.Blas#20

L.Blas#7

L.Blas#22
OGC Nice
Sơ đồ 3-5-2133642692681121929
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Rosario#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Sanson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Bouanani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Guessand#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guessand#9

E.Guessand#20

E.Guessand#24

E.Guessand#31

E.Guessand#10

E.Guessand#4

E.Guessand#25

E.Guessand#7

E.Guessand#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
Stade Rennais FC
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Rennais FC
Lyon4 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Stade DE Reims
Paris Saint Germain1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#12#21#30#41#51#60#70
OGC Nice
#10#20#30#41#55#60#70
Marseille
LOSC Lille
Stade Brestois 29