French Ligue 123:00 ngày 29/03/2025

Stade DE Reims
3 - 1

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốMarseille
5Chỉ số 216
0Chỉ số 30
10Chỉ số 24115
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
46Chỉ số 23163
20Chỉ số 2580
2Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-5-19423221186762472177
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakhon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Ito#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ito#30

J.Ito#92

J.Ito#20

J.Ito#3

J.Ito#74

J.Ito#10

J.Ito#87

J.Ito#31

J.Ito#85
Marseille
Sơ đồ 3-4-2-1129513442119310259
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Lirola#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Cornelius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kondogbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Q.Merlin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#50

A.Gouiri#26

A.Gouiri#12

A.Gouiri#17

A.Gouiri#22

A.Gouiri#77

A.Gouiri#6

A.Gouiri#8

A.Gouiri#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Marseille
Marseille2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Marseille
Marseille4 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Marseille
Marseille1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 3
Marseille
Marseille1 - 1
Stade DE Reims
Marseille0 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Lyon4 - 0
Stade DE Reims
Bourgoin Jallieu0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Marseille0 - 1
RC Lens
Marseille2 - 0
FC Nantes
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO0 - 2
Marseille
Marseille3 - 2
Lyon
OGC Nice2 - 0
Marseille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille1 - 1
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#13#21#30#40#50#60#70
Marseille
#11#20#30#40#512#60#70
Toulouse FC
Havre Athletic Club
Montpellier Hérault SC