French Ligue 102:00 ngày 11/05/2025

Havre Athletic Club
1 - 3

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốMarseille
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2391
6Chỉ số 2217
45Chỉ số 2555
21Chỉ số 2442
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-3-3176939782394102845
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mwanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Casimir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ayew#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Soumaré#18

I.Soumaré#46

I.Soumaré#34

I.Soumaré#30

I.Soumaré#21

I.Soumaré#14

I.Soumaré#4

I.Soumaré#33

I.Soumaré#32
Marseille
Sơ đồ 4-2-3-1162513621231025179
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Cornelius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rowe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#44

A.Gouiri#12

A.Gouiri#4

A.Gouiri#26

A.Gouiri#3

A.Gouiri#8

A.Gouiri#29

A.Gouiri#11

A.Gouiri#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Marseille
Marseille3 - 0
Havre Athletic Club
Marseille1 - 1
Havre Athletic Club
Marseille2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Marseille
Marseille4 - 0
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
AJ Auxerre1 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Monaco
Paris Saint Germain2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
LOSC Lille1 - 1
Marseille
Marseille4 - 1
Stade Brestois 29
Marseille5 - 1
Montpellier Hérault SC
AS Monaco3 - 0
Marseille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Marseille0 - 1
RC Lens
Marseille2 - 0
FC Nantes
AJ Auxerre3 - 0
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#11#20#30#42#52#60#70
Marseille
#13#20#30#42#59#60#70
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO