French Ligue 101:45 ngày 28/04/2025

Marseille
4 - 1

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốStade Brestois 29
26Chỉ số 2427
4Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2399
4Chỉ số 23
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 4-2-3-1162519621231025449
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Kondogbia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Henrique#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#12

A.Gouiri#17

A.Gouiri#14

A.Gouiri#3

A.Gouiri#8

A.Gouiri#11

A.Gouiri#77

A.Gouiri#13

A.Gouiri#22
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-3-33075252245208261917
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.LeCardinal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.P.Lage#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sima#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sima#12

A.Sima#9

A.Sima#10

A.Sima#14

A.Sima#6

A.Sima#50

A.Sima#36

A.Sima#33

A.Sima#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 291 - 5
Marseille
Stade Brestois 291 - 0
Marseille
Marseille2 - 0
Stade Brestois 29
Marseille1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Marseille
Stade Brestois 291 - 4
Marseille
Marseille1 - 2
Stade Brestois 29
Marseille3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
Marseille
Marseille2 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille5 - 1
Montpellier Hérault SC
AS Monaco3 - 0
Marseille
Marseille3 - 2
Toulouse FC
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Marseille0 - 1
RC Lens
Marseille2 - 0
FC Nantes
AJ Auxerre3 - 0
Marseille
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO0 - 2
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 3
RC Lens
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#14#23#30#41#54#60#70
Stade Brestois 29
#11#21#30#44#53#60#70
OGC Nice
LOSC Lille
Stade Rennais FC
Havre Athletic Club