Sweden Allsvenskan21:00 ngày 29/03/2025

Djurgardens
0 - 1

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốMalmo FF
107Chỉ số 2386
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
1Chỉ số 212
16Chỉ số 228
77Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1351843271362271510
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Aslund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#8

T.Nguen#23

T.Nguen#5

T.Nguen#20

T.Nguen#11

T.Nguen#9

T.Nguen#29

T.Nguen#12

T.Nguen#40
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-2117181925227238109
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sigurðsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Christiansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thelin#2

I.Thelin#13

I.Thelin#16

I.Thelin#38

I.Thelin#20

I.Thelin#11

I.Thelin#33

I.Thelin#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF4 - 0
Djurgardens
Malmo FF1 - 1
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Malmo FF
Djurgardens1 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
Djurgardens
Djurgardens4 - 0
Malmo FF
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens0 - 1
KuPs
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens0 - 2
Ilves Tampere
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Vasteras SK FK3 - 3
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#10#20#30#42#57#60#70
Malmo FF
#11#21#30#46#53#60#70
AIK
Hammarby
Hacken
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
GAIS
Halmstads
IK Sirius FK
Osters IF
IFK Varnamo