Spanish Segunda Division21:15 ngày 13/04/2025

Racing Santander
1 - 1

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốCastellon
91Chỉ số 23109
34Chỉ số 2456
8Chỉ số 29
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-11317254012811221019
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.R.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Karrikaburu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Karrikaburu#9

J.Karrikaburu#16

J.Karrikaburu#21

J.Karrikaburu#15

J.Karrikaburu#1

J.Karrikaburu#4

J.Karrikaburu#23

J.Karrikaburu#7

J.Karrikaburu#18

J.Karrikaburu#14

J.Karrikaburu#29

J.Karrikaburu#3
Castellon
Sơ đồ 4-2-3-112225533672141924
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Escobar#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Moyita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mabil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Camara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#16

O.Camara#23

O.Camara#18

O.Camara#20

O.Camara#51

O.Camara#10

O.Camara#3
O.Camara#50

O.Camara#2

O.Camara#9

O.Camara#12

O.Camara#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Levante3 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Eibar2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
FC Cartagena2 - 2
Castellon
Levante3 - 2
Castellon
Castellon2 - 2
RC Deportivo
Elche CF3 - 1
Castellon
Castellon2 - 1
Burgos CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Castellon0 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#11#21#30#42#58#60#70
Castellon
#11#20#30#44#59#60#70
Real Oviedo
Almeria
Granada CF
Cordoba
Eldense